宗盛 tông thịnh Hán Việt: tông thịnh Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 盛 (thịnh)Hán Việttông thịnhCấu tạo宗 + 盛 · tông + thịnh nghĩa thành phần: tông + thịnh