宗祊

tông banh

Hán Việt: tông banh

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (banh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宗祀、宗廟。《左傳.襄公二十四年》:「保姓受氏,以守宗祊。」《文選.陸機.辯亡論上》:「遂掃清宗祊,蒸禋皇祖。」