宗祖

zōng zǔ tông tổ

Hán Việt: tông tổ · Pinyin: zōng zǔ

Tổng quan

tông tổ (術語)一宗之開祖也。☸

Cấu tạo: (tông) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tông tổ (術語)一宗之開祖也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即祖宗,先祖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即祖宗,先祖。

ja

  • JMdict sect founder