宗禄 tông lộc Hán Việt: tông lộc Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 禄 (lộc)Hán Việttông lộcCấu tạo宗 + 禄 · tông + lộc nghĩa thành phần: tông + lộc