宗禋 zōng yīn · tông nhân Hán Việt: tông nhân · Pinyin: zōng yīn Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 禋 (nhân)Pinyinzōng yīnHán Việttông nhânCấu tạo宗 + 禋 · tông + nhân nghĩa thành phần: tông + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对祖先的祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.对祖先的祭祀。