宗稷 zōng jì · tông tắc Hán Việt: tông tắc · Pinyin: zōng jì Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 稷 (tắc)Pinyinzōng jìHán Việttông tắcCấu tạo宗 + 稷 · tông + tắc nghĩa thành phần: tông + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宗庙社稷。古代亦常用以代表国家政权。Tân Hoa Tự Điển 1.宗庙社稷。古代亦常用以代表国家政权。