宗籍 zōng jí · tông tịch Hán Việt: tông tịch · Pinyin: zōng jí Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 籍 (tịch)Pinyinzōng jíHán Việttông tịchCấu tạo宗 + 籍 · tông + tịch nghĩa thành phần: tông + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇族的谱牒; 指宗室的身份。Tân Hoa Tự Điển 1.皇族的谱牒。 2.指宗室的身份。