宗統 zōng tǒng · tông thống Hán Việt: tông thống · Pinyin: zōng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 統 (thống)Pinyinzōng tǒngHán Việttông thốngCấu tạo宗 + 統 · tông + thống nghĩa thành phần: tông + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宗族系统。Tân Hoa Tự Điển 1.宗族系统。