宗職 zōng zhí · tông chức Hán Việt: tông chức · Pinyin: zōng zhí Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 職 (chức)Pinyinzōng zhíHán Việttông chứcCấu tạo宗 + 職 · tông + chức nghĩa thành phần: tông + chức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 世襲的官職。《左傳.成公三年》:「若不獲命而使嗣宗職。」