宗英

zōng yīng tông anh

Hán Việt: tông anh · Pinyin: zōng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (anh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 族中傑出的人。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「河間賢明,禮樂是修,為漢宗英。」唐.杜甫〈舟中苦熱遣懷奉呈楊中丞通簡臺省諸公〉詩:「宗英李端公,守職甚昭煥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇室中才能杰出的人; 指一姓中的才士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇室中才能杰出的人。 2.指一姓中的才士。