宗讓 zōng ràng · tông nhượng Hán Việt: tông nhượng · Pinyin: zōng ràng Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 讓 (nhượng)Pinyinzōng ràngHán Việttông nhượngCấu tạo宗 + 讓 · tông + nhượng nghĩa thành phần: tông + nhượng