宗貫 zōng guàn · tông quán Hán Việt: tông quán · Pinyin: zōng guàn Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 貫 (quán)Pinyinzōng guànHán Việttông quánCấu tạo宗 + 貫 · tông + quán nghĩa thành phần: tông + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贯串其间的主旨。Tân Hoa Tự Điển 1.贯串其间的主旨。