宗道 zōng dào · tông đạo Hán Việt: tông đạo · Pinyin: zōng dào Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 道 (đạo)Pinyinzōng dàoHán Việttông đạoCấu tạo宗 + 道 · tông + đạo nghĩa thành phần: tông + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宗法的原则。Tân Hoa Tự Điển 1.宗法的原则。