宗類 zōng lèi · tông loại Hán Việt: tông loại · Pinyin: zōng lèi Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 類 (loại)Pinyinzōng lèiHán Việttông loạiCấu tạo宗 + 類 · tông + loại nghĩa thành phần: tông + loại Nghĩa EngCihui 宗類 ōnglèi* n. (paternal) clan