宗体 tông thể Hán Việt: tông thể Tổng quan tông thể (術語)宗義之實體也。又因明之宗法有宗體宗依之別。見宗依條。☸ Cấu tạo: 宗 (tông) + 体 (thể)Hán Việttông thểCấu tạo宗 + 体 · tông + thể nghĩa thành phần: tông + thể Nghĩa ViệtCihui tông thể (術語)宗義之實體也。又因明之宗法有宗體宗依之別。見宗依條。☸