官休 quan hưu Hán Việt: quan hưu Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 休 (hưu)Hán Việtquan hưuCấu tạo官 + 休 · quan + hưu nghĩa thành phần: quan + hưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無法私下和解而交由官府裁奪。元.關漢卿《望江亭》第一折:「姑姑云:『你要官休也私休?』」