官位
quan vị
Hán Việt: quan vị · Pinyin: guān wèi
Tổng quan
chức vụ chính thức quan chức; chức vị quan lại。官員的職位;官職。
Nghĩa
Việt
- Cihui chức vụ chính thức quan chức; chức vị quan lại。官員的職位;官職。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官吏的階級。如:「他的官位雖然不高,但是做事盡心負責,深獲各界好評。」唐.韓愈〈唐故太原王公神道碑銘〉:「當時名公,皆折官位輩行願為交。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 官员的职位;官职。
Eng
- CC-CEDICT official post
- Cihui official post
ja
- JMdict office and rank|an official rank