官作

quan tác

Hán Việt: quan tác

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官府所承辦的工程。三國魏.陳琳〈飲馬長城窟行〉:「官作自有程,舉築諧汝聲。」