官俸

guān fèngquan bổng

Hán Việt: quan bổng · Pinyin: guān fèng

Tổng quan

lương của quan chức chính phủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

官吏的薪水。唐.白居易〈書事詠懷〉詩:「官俸將生計,雖貧豈敢嫌。」

Cấu tạo: 官 (quan) + 俸 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổng lộc
  • Tần suất từ lương của quan chức chính phủ
  • Biên soạn 官俸 uānfèng* n. salaries of government officials M:¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏的薪水。唐.白居易〈書事詠懷〉詩:「官俸將生計,雖貧豈敢嫌。」

Eng

  • Cihui salaries of government officials
  • Tần suất từ 官俸 uānfèng* n. salaries of government officials M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

俸恤 · 俸滿 · 俸祿 · 俸禄 · 俸给 · 俸金 · 俸钱 · 俸银