官兒 quan nhi Hán Việt: quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việtquan nhiCấu tạo官 + 兒 · quan + nhi nghĩa thành phần: quan + nhi Nghĩa EngCihui 官兒 guānr* n. official M:ge/¹míng/²wèi