官兵

guān bīng quan binh

Hán Việt: quan binh · Pinyin: guān bīng

Tổng quan

(quân đội) sĩ quan và binh lính | sĩ quan và binh lính | (cũ) quân chính phủ ính tráng của triều đình, nhà nước — Lính tráng và người chỉ huy. quan binh quan binh ☆Lính tráng của triều đình, nhà nước — Lính tráng và người chỉ huy. 1. quan binh; quân binh。軍官和士兵。 正確處理官兵關係。 giải quyết hợp lý mối quan hệ quân binh. 2. quân đội chính phủ (thời xưa)。舊時指政府的軍隊。

Cấu tạo: (quan) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân đội) sĩ quan và binh lính | sĩ quan và binh lính | (cũ) quân chính phủ ính tráng của triều đình, nhà nước — Lính tráng và người chỉ huy. quan binh quan binh ☆Lính tráng của triều đình, nhà nước — Lính tráng và người chỉ huy. 1. quan binh; quân binh。軍官和士兵。 正確處理官兵關係。 giải quy…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍官和士兵。《三國演義》第二回:「賊以為官兵至,盡棄財物奔走。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军官和士兵:正确处理~关系;旧时指政府的军队。

Eng

  • CC-CEDICT (military) officers and soldiers|officers and men|(old) government troops
  • Cihui (military) officers and soldiers; officers and men; (old) government troops

ja

  • JMdict government soldier|officers and other ranks|officers and enlisted

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

胡匪