官軍
quan quân
Hán Việt: quan quân · Pinyin: guān jūn
Tổng quan
quân đội chính quy quân đội nhà nước
Nghĩa
Việt
- Cihui quân đội chính quy quân đội nhà nước
- Cihui quan quân quan quân ☆Như Quan binh 官兵.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府的軍隊。《三國演義》第一回:「賊勢浩大,官軍望風披靡。」
Eng
- CC-CEDICT (old) government troops
- Cihui (old) government troops
ja
- JMdict government forces|loyalist army