官化 quan hóa Hán Việt: quan hóa Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 化 (hóa)Hán Việtquan hóaCấu tạo官 + 化 · quan + hóa nghĩa thành phần: quan + hóa Nghĩa EngCihui bureaucratisation