官司

guān si quan ti

Hán Việt: quan ti · Pinyin: guān si

Tổng quan

vụ kiện | LT:場|场

Cấu tạo: (quan) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụ kiện | LT:場|场

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.官吏的分職。_x000D_ 2.百官。《左傳.定公四年》:「備物典策,官司彞器。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 訴訟之事。《文明小史》第三九回:「逢之趁此機會,又訛了人家一千銀子,答應替他想法,包打贏官司。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诉讼:打~丨;笔墨~(书面上的争辩)。

Eng

  • CC-CEDICT lawsuit|CL:場|场[chang2]
  • Cihui lawsuit; CL:場|场

ja

  • JMdict government office|public office|government official

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

讼事