官品
quan phẩm
Hán Việt: quan phẩm
Tổng quan
hư Quan đẳng 官等. quan phẩm quan phẩm ☆Như Quan đẳng 官等.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Quan đẳng 官等. quan phẩm quan phẩm ☆Như Quan đẳng 官等.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官吏的分類和階級。《三國演義》第一一七回:「吾與汝官品一般,吾久鎮邊疆,於國多勞,汝安敢妄自尊大耶?」
Eng
- Cihui 官品 uānpǐn n. <trad.> rank; grade (of officials)