官堂

quan đường

Hán Việt: quan đường

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 澡堂中設備較優者。

Eng

  • Cihui 官堂 uāntáng n. <trad.> better-furnished rooms in a bathhouse M:¹jiān