官太太 quan thái thái Hán Việt: quan thái thái Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 太 (thái) + 太 (thái)Hán Việtquan thái tháiCấu tạo官 + 太 + 太 · quan + thái + thái nghĩa thành phần: quan + thái + thái Nghĩa EngCihui 官太太 uāntàitai n. <derog.> wife of an official M:ge/²wèi