官娼 quan xướng Hán Việt: quan xướng Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 娼 (xướng)Hán Việtquan xướngCấu tạo官 + 娼 · quan + xướng nghĩa thành phần: quan + xướng Nghĩa EngCihui 官娼 uānchāng n. licensed prostitute M:ge/¹mīng/²wèi