官子

guān zǐ quan tử

Hán Việt: quan tử · Pinyin: guān zǐ

Tổng quan

tàn cuộc (trong cờ vây)

Cấu tạo: (quan) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn cuộc (trong cờ vây)

Eng

  • CC-CEDICT endgame (in go)
  • Cihui endgame (in go)