官守 quan thủ Hán Việt: quan thủ Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 守 (thủ)Hán Việtquan thủCấu tạo官 + 守 · quan + thủ nghĩa thành phần: quan + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 任官職應守的本分。《左傳.昭公二十三年》:「信其鄰國,慎其官守,守其交禮。」