官宦

guān huàn quan hoạn

Hán Việt: quan hoạn · Pinyin: guān huàn

Tổng quan

quan chức | quan lại

Cấu tạo: (quan) + (hoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan chức | quan lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做官的人。《大宋宣和遺事.亨集》:「天子見了佳人,問高俅道:『這佳人非為官宦,亦是富豪之家。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指做官的人:~人家。

Eng

  • CC-CEDICT functionary|official
  • Cihui functionary; official