官房 quan phòng Hán Việt: quan phòng Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 房 (phòng)Hán Việtquan phòngCấu tạo官 + 房 · quan + phòng nghĩa thành phần: quan + phòng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 公家所有的房舍。jaJMdict government secretariat