官断 quan đoạn Hán Việt: quan đoạn Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 断 (đoạn)Hán Việtquan đoạnCấu tạo官 + 断 · quan + đoạn nghĩa thành phần: quan + đoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官府的判決。《紅樓夢》第六九回:「都是珍大嫂子幹事不明,並沒和那家退准,惹人家告了,如此官斷。」