官星 quan tinh Hán Việt: quan tinh Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 星 (tinh)Hán Việtquan tinhCấu tạo官 + 星 · quan + tinh nghĩa thành phần: quan + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 主掌官運的星。比喻做官的運氣。如:「總經理近年來連升二級,真是官星高照。」《醒世恆言.卷一.兩縣令競義婚孤女》:「誰知命裡官星不現,飛禍相侵。」