官曆 quan lịch Hán Việt: quan lịch Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 曆 (lịch)Hán Việtquan lịchCấu tạo官 + 曆 · quan + lịch nghĩa thành phần: quan + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 政府所頒行的曆書。後泛指光陰歲月。唐.羅隱〈歲除夜〉詩:「官曆行將盡,村醪強自傾。」EngCihui 官曆 guānlì n. official calendar M:¹běn