官服
quan phục
Hán Việt: quan phục
Tổng quan
uần áo của người làm việc triều đình. Quần áo của quan. quan phục quan phục ☆Quần áo của người làm việc triều đình. Quần áo của quan.
Nghĩa
Việt
- Cihui uần áo của người làm việc triều đình. Quần áo của quan. quan phục quan phục ☆Quần áo của người làm việc triều đình. Quần áo của quan.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代官吏依不同的級次所穿的禮服。《老殘遊記》第六回:「當時將官服脫去,換了便服,分賓主坐下。」
Eng
- Cihui 官服 uānfú n. <trad.> official robes M:²jiàn/¹shēn/tào
ja
- JMdict official uniform|official dress