官校 quan giáo Hán Việt: quan giáo Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 校 (giáo)Hán Việtquan giáoCấu tạo官 + 校 · quan + giáo nghĩa thành phần: quan + giáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國家專門培育軍官的學校。如:「陸軍官校」。EngCihui 官校 uānxiào n. state-run schools M:¹suǒ/⁴zuò