官生 quan sanh Hán Việt: quan sanh Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 生 (sanh)Hán Việtquan sanhCấu tạo官 + 生 · quan + sanh nghĩa thành phần: quan + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清朝制度中,稱應考鄉試的高級官吏子弟為「官生」。