官蓋 quan cái Hán Việt: quan cái Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 蓋 (cái)Hán Việtquan cáiCấu tạo官 + 蓋 · quan + cái nghĩa thành phần: quan + cái Nghĩa EngCihui 官蓋 guāngài attr. <slang> by far the best; superlative