官租 quan tô Hán Việt: quan tô Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 租 (tô)Hán Việtquan tôCấu tạo官 + 租 · quan + tô nghĩa thành phần: quan + tô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繳納給政府的租稅。唐.柳宗元〈鈷鉧潭記〉:「不勝官租私券之委積,既芟山而更居,願以潭上田貿財以緩禍。」