官秩

quan trật

Hán Việt: quan trật

Tổng quan

hư Quan giai 官階, Quan đẳng 官等. quan trật quan trật ☆Như Quan giai 官階, Quan đẳng 官等.

Cấu tạo: (quan) + (trật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Quan giai 官階, Quan đẳng 官等. quan trật quan trật ☆Như Quan giai 官階, Quan đẳng 官等.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官爵的品級、待遇。《史記.卷五.秦本紀》:「遂復三人官秩如故,愈益厚之。」

Eng

  • Cihui 官秩 guānzhì n. official grades/ranks/ranking