官竅 guān qiào · quan khiếu Hán Việt: quan khiếu · Pinyin: guān qiào Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 竅 (khiếu)Pinyinguān qiàoHán Việtquan khiếuCấu tạo官 + 竅 · quan + khiếu nghĩa thành phần: quan + khiếu