官等

quan đẳng

Hán Việt: quan đẳng

Tổng quan

hứ hạng trên dưới của những người ra làm việc triều đình. quan đẳng quan đẳng ☆Thứ hạng trên dưới của những người ra làm việc triều đình.

Cấu tạo: (quan) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứ hạng trên dưới của những người ra làm việc triều đình. quan đẳng quan đẳng ☆Thứ hạng trên dưới của những người ra làm việc triều đình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時官吏就職能的高下所劃分的等級。

ja

  • JMdict official rank