官股

quan cổ

Hán Việt: quan cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。政府機關所擁有的股票。如:「官股釋出」。

Eng

  • Cihui 官股 uāngǔ n. government-owned stocks M:²gǔ