官衔牌 quan hàm bài Hán Việt: quan hàm bài Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 衔 (hàm) + 牌 (bài)Hán Việtquan hàm bàiCấu tạo官 + 衔 + 牌 · quan + hàm + bài nghĩa thành phần: quan + hàm + bài