官街 quan nhai Hán Việt: quan nhai Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 街 (nhai)Hán Việtquan nhaiCấu tạo官 + 街 · quan + nhai nghĩa thành phần: quan + nhai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊稱公有的街道。如:「私占官街,應依法嚴辦。」