官規

quan quy

Hán Việt: quan quy

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Quan chế 官制. quan quy quan quy ☆Như Quan chế 官制.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府制定給官吏遵守的各項規則。如:「你若再觸犯官規,恐怕會被革職。」

Eng

  • Cihui 官規 uānguī n. <trad.> rules concerning functionaries M:¹tiáo/³xiàng