官親

quan thân

Hán Việt: quan thân

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏的親戚。如:「買厚禮送給官親,這也是賄賂。」

Eng

  • Cihui 官親 uānqīn n. <trad.> relatives of officials M:ge/²wèi