官計 quan kế Hán Việt: quan kế Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 計 (kế)Hán Việtquan kếCấu tạo官 + 計 · quan + kế nghĩa thành phần: quan + kế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官吏的考績。《周禮.天官.大宰》:「八曰官計,以弊邦治。」EngCihui 官計 guānjì n. grading of work done by officials