官諱 quan húy Hán Việt: quan húy Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 諱 (húy)Hán Việtquan húyCấu tạo官 + 諱 · quan + húy nghĩa thành phần: quan + húy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官職和名字。唐.白行簡《李娃傳》:「父不敢認,見其祖父官諱,方大驚,命登階,撫背痛哭。」EngCihui 官諱 uānhuì <trad.> n. formal name